escape velocity

escape velocity

A rocket achieves escape velocity to leave Earth's orbit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận tốc thoát ly: "escape velocity" vận tốc tối thiểu một vật thể cần đạt được để thoát khỏi hoàn toàn lực hấp dẫn của một thiên thể (như hành tinh, ngôi sao) không cần thêm lực đẩy nào khác. Khái niệm này thường được sử dụng trong vật thiên văn khoa học vũ trụ.
dụ sử dụng
  • (Tên lửa phải đạt vận tốc thoát ly để rời khỏi quỹ đạo Trái Đất.)
  • (Vận tốc thoát ly trên Trái Đất khoảng 11,2 kilômét trên giây.)
  • (Nếu không đủ vận tốc thoát ly, tàu vũ trụ sẽ rơi trở lại hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to achieve escape velocity": đạt được vận tốc thoát ly.

    • The probe achieved escape velocity after a powerful boost from the engines. (Tàu thăm dò đã đạt được vận tốc thoát ly sau một tăng tốc mạnh từ động cơ.)
  • "to exceed escape velocity": vượt quá vận tốc thoát ly.

    • If the object exceeds escape velocity, it will continue moving away indefinitely. (Nếu vật thể vượt quá vận tốc thoát ly, sẽ tiếp tục di chuyển ra xahạn.)
  • "gravitational escape velocity": vận tốc thoát ly hấp dẫn (thuật ngữ chuyên ngành).

    • The gravitational escape velocity of a black hole is greater than the speed of light. (Vận tốc thoát ly hấp dẫn của một lỗ đen lớn hơn tốc độ ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Escape (danh từ/động từ): sự thoát ra, thoát khỏi.
    • The prisoner made an escape. ( nhân đã trốn thoát.)
  • Velocity (danh từ): vận tốc (tốc độ hướng).
    • The car reached a high velocity. (Chiếc xe đạt vận tốc cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Exit speed: tốc độ thoát ra (dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn).
  • Liberation speed: tốc độ giải phóng (thuật ngữ hiếm, đồng nghĩa trong vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Escape from: thoát khỏi (một nơi hoặc tình huống).
    • The spacecraft escaped from Earth's gravity. (Tàu vũ trụ đã thoát khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất.)
  • Break away from: tách ra khỏi (thường dùng để chỉ thoát khỏi lực hấp dẫn).
    • The satellite broke away from the planet's gravitational pull. (Vệ tinh đã tách ra khỏi lực hút của hành tinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Reach for the stars: vươn tới những điều cao xa (ẩn dụ cho việc đạt được mục tiêu lớn, tương tự như đạt vận tốc thoát ly).
    • She always tells her students to reach for the stars. ( ấy luôn bảo học sinh của mình hãy vươn tới những điều cao xa.)
  • Break free: thoát khỏi sự ràng buộc (ẩn dụ cho việc thoát khỏi lực hấp dẫn).
    • The company finally broke free from its financial troubles. (Công ty cuối cùng đã thoát khỏi những rắc rối tài chính.)